Học thuộc lòng - Bảng cửu chương



2 x 1 = 2
2 x 2 = 4
2 x 3 = 6
2 x 4 = 8
2 x 5 = 10
2 x 6 = 12
2 x 7 = 14
2 x 8 = 16
2 x 9 = 18
2 x 10 = 20

3 x 1 = 3
3 x 2 = 6
3 x 3 = 9
3 x 4 = 12
3 x 5 = 15
3 x 6 = 18
3 x 7 = 21
3 x 8 = 24
3 x 9 = 27
3 x 10 = 30

4 x 1 = 4
4 x 2 = 8
4 x 3 = 12
4 x 4 = 16
4 x 5 = 20
4 x 6 = 24
4 x 7 = 28
4 x 8 = 32
4 x 9 = 36
4 x 10 = 40

5 x 1 = 5
5 x 2 = 10
5 x 3 = 15
5 x 4 = 20
5 x 5 = 25
5 x 6 = 30
5 x 7 = 35
5 x 8 = 40
5 x 9 = 45
5 x 10 = 50

6 x 1 = 6
6 x 2 = 12
6 x 3 = 18
6 x 4 = 24
6 x 5 = 30
6 x 6 = 36
6 x 7 = 42
6 x 8 = 49
6 x 9 = 54
6 x 10 = 60

7 x 1 = 7
7 x 2 = 14
7 x 3 = 21
7 x 4 = 28
7 x 5 = 35
7 x 6 = 42
7 x 7 = 49
7 x 8 = 56
7 x 9 = 63
7 x 10 = 70

8 x 1 = 8
8 x 2 = 16
8 x 3 = 24
8 x 4 = 32
8 x 5 = 40
8 x 6 = 48
8 x 7 = 56
8 x 8 = 64
8 x 9 = 72
8 x 10 = 80

9 x 1 = 9
9 x 2 = 18
9 x 3 = 27
9 x 4 = 36
9 x 5 = 45
9 x 6 = 54
9 x 7 = 63
9 x 8 = 72
9 x 9 = 81
9 x 10 = 90

10 x 1 = 10
10 x 2 = 20
10 x 3 = 30
10 x 4 = 40
10 x 5 = 50
10 x 6 = 60
10 x 7 = 70
10 x 8 = 80
10 x 9 = 90
10 x 10 = 100

Hai nhân một là hai
Hai nhân hai là bốn
Hai nhân ba là sáu
Hai nhân bốn là tám
Hai nhân năm là mười
Hai nhân sáu mười hai
Hai nhân bảy mười bốn
Hai nhân tám mười sáu
Hai nhân chín mười tám
Hai nhân mười hai mươi

Ba nhân một là ba
Ba nhân hai là sáu
Ba nhân ba là chín
Ba nhân bốn mười hai
Ba nhân năm mười lăm
Ba nhân sáu mười tám
Ba nhân bảy hai mốt
Ba nhân tám hai bốn
Ba nhân chín hai bảy
Ba nhân mười ba mươi

Bốn nhân một là bốn
Bốn nhân hai là tám
Bốn nhân ba mười hai
Bốn nhân bốn mười sáu
Bốn nhân năm hai mươi
Bốn nhân sáu hai bốn
Bốn nhân bảy hai tám
Bốn nhân tám ba hai
Bốn nhân chín ba sáu
Bốn nhân mười bốn mươi

Năm nhân một là năm
Năm nhân hai là mười
Năm nhân ba mười lăm
Năm nhân bốn hai mươi
Năm nhân năm hai lăm
Năm nhân sáu ba mươi
Năm nhân bảy ba lăm
Năm nhân tám bốn mươi
Năm nhân chín bốn lăm
Năm nhân mười năm mươi

Sáu nhân một là sáu
Sáu nhân hai mười hai
Sáu nhân ba mười tám
Sáu nhân bốn hai bốn
Sáu nhân năm ba mươi
Sáu nhân sáu ba sáu
Sáu nhân bảy bốn hai
Sáu nhân tám bốn tám
Sáu nhân chín năm bốn
Sáu nhân mười sáu mươi

Bảy nhân một là bảy
Bảy nhân hai mười bốn
Bảy nhân ba hai mốt
Bảy nhân bốn hai tám
Bảy nhân năm ba lăm
Bảy nhân sáu bốn hai
Bảy nhân bảy bốn chín
Bảy nhân tám năm sáu
Bảy nhân chín sáu ba
Bảy nhân mười bảy mươi

Tám nhân một là tám
Tám nhân hai mười sáu
Tám nhân ba hai bốn
Tám nhân bốn ba hai
Tám nhân năm bốn mươi
Tám nhân sáu bốn tám
Tám nhân bảy năm sáu
Tám nhân tám sáu bốn
Tám nhân chín bảy hai
Tám nhân mười tám mươi

Chín nhân một là chín
Chín nhân hai mười tám
Chín nhân ba hai bảy
Chín nhân bốn ba sáu
Chín nhân năm bốn lăm
Chín nhân sáu năm bốn
Chín nhân bảy sáu ba
Chín nhân tám bảy hai
Chín nhân chín tám mốt
Chín nhân mười chín mươi

Mười nhân một là mười
Mười nhân hai hai mươi
Mười nhân ba ba mươi
Mười nhân bốn bốn mươi
Mười nhân năm năm mươi
Mười nhân sáu sáu mươi
Mười nhân bảy bảy mươi
Mười nhân tám tám mươi
Mười nhân chín chín mươi
Mười nhân mười một trăm

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét